Nghĩa tiếng Việt của
beauty sleep
Mục trong từ điển mở: “beauty-sleep”.
1. giấc ngủ 'đẹp da' (ngủ đủ giấc để giữ nhan sắc)
Cấu trúc: get one's beauty sleep · don't disturb her beauty sleep
It's late — I need my beauty sleep.
Trễ rồi — tôi cần ngủ cho đẹp da.
Don't wake her; she's getting her beauty sleep.
Đừng đánh thức nó; nó đang ngủ đẹp da đấy.
The baby wrecked his parents’ beauty sleep.
Đứa nhỏ phá giấc ngủ "đẹp da" của bố mẹ.
Lưu ý: Hài hước, thân mật; hay dùng để biện minh cho việc đi ngủ sớm.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- sleep before midnight
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.