Nghĩa tiếng Việt của

glory

Phiên âm Mỹ /ˈɡlɔɹi/ BrE /ˈɡlɔːi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "glory" phát âm Mỹ /ˈɡlɔɹi/ Anh /ˈɡlɔːi/ — audio file: glory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự
vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy
hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên
to go to glory — (đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
to send to glory — (đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển
to be in one's glory — trong thời kỳ vinh hiển
glory!; glory
be!
(thông tục) khoái quá
nội động từ
tự hào, hãnh diện
to glory in soemething — lấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vinh quang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật