Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beauty?
“beauty” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là glory, beau; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beauty" gần nghĩa "glory" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beauty" gần nghĩa "glory" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| glory | /ˈɡlɔɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| beau | /boʊ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beauty” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “glory” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the beauty of the story
cái hay của câu chuyện - look at this rose, isn't it a beauty!
nhìn bông hoa hồng này mà xem, thật là đẹp! - We need to consider the beauty in this context.
Chúng ta cần xem xét beauty trong bối cảnh này.