Nghĩa tiếng Việt của

bear out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. xác nhận, chứng thực (lời nói, giả thuyết)

Cấu trúc: bear out something / bear something out

The data bears out my theory.

Số liệu xác nhận giả thuyết của mình.

Her account was borne out by witnesses.

Lời kể của cô ấy được nhân chứng xác nhận.

Lưu ý: Bị động 'be borne out by' rất hay trong văn học thuật. Quá khứ: bore out — borne out.

Mục từ điển mở (OVDP)

-xác minh
xác nhận

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. support with evidence or authority or make more certain or confirm (Synonyms: corroborate, underpin, support)
    "The stories and claims were born out by the evidence"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.