Nghĩa tiếng Việt của
bear fruit
Cụm từidiomBiên soạn riêng
1. đem lại kết quả (sau nỗ lực một thời gian)
Months of negotiation finally bore fruit.
Nhiều tháng đàm phán cuối cùng cũng có kết quả.
Their investment in training is beginning to bear fruit.
Khoản đầu tư đào tạo của họ bắt đầu cho kết quả.
Lưu ý: Chủ ngữ là nỗ lực/kế hoạch; quá khứ bất quy tắc 'bore fruit'.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.