Nghĩa tiếng Việt của
bear hug
1. cái ôm thật chặt
Cấu trúc: give somebody a bear hug · wrap somebody in a bear hug · a warm bear hug
Her brother greeted her with a bear hug at the station.
Anh trai ôm chặt cô khi đón cô ở nhà ga.
The child ran across the room and gave his grandfather a bear hug.
Đứa trẻ chạy qua phòng rồi ôm chầm lấy ông.
2. đề nghị mua lại hấp dẫn nhằm gây sức ép để công ty mục tiêu chấp nhận (tài chính)
Cấu trúc: make/launch a bear hug offer · a bear-hug takeover bid · reject a bear hug
The board rejected the bear hug offer and asked shareholders to wait.
Hội đồng quản trị từ chối đề nghị mua lại hấp dẫn đó và yêu cầu cổ đông chờ thêm.
The bidder used a bear hug to pressure the company into negotiations.
Bên mua dùng một lời chào mua rất hấp dẫn để gây sức ép buộc công ty đàm phán.
Lưu ý: Nghĩa thông thường là cái ôm thật chặt; bear hug cũng có nghĩa chuyên ngành kinh doanh: lời đề nghị mua lại hấp dẫn đến mức ban lãnh đạo công ty mục tiêu khó từ chối, dù họ có thể chưa chủ động tìm người mua. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a takeover bid so attractive that the directors of the target company must approve it or risk shareholder protest
- a wrestling hold with arms locked tightly around the opponent
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.