Nghĩa tiếng Việt của
bear down on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lao thẳng tới, áp sát (đầy đe doạ)
The truck was bearing down on us.
Chiếc xe tải lao thẳng tới chỗ chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- exert a force with a heavy weight (Synonyms: drag down, bear down, press down on, weigh down)
"The snow bore down on the roof" - sail towards another vessel, of a ship (Synonyms: bear down upon)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.