Nghĩa tiếng Việt của

hug

Phiên âm Mỹ /hʌɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hug" phát âm Mỹ /hʌɡ/ — audio file: hug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái ôm chặt
(thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
ngoại động từ
ôm, ôm chặt
ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
ôm ấp, ưa thích, bám chặt
to hug an idea — ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
to hug oneself over something — thích thú một cái gì
đi sát
the ship hugged the coast — tàu thuỷ đi sát bờ biển
(+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)
Chuyên ngành kỹ thuật
ôm, choàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật