Nghĩa tiếng Việt của
hug
Phiên âm Mỹ /hʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hug" phát âm Mỹ /hʌɡ/ — audio file: hug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái ôm chặt
(thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
ngoại động từ
ôm, ôm chặt
ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
ôm ấp, ưa thích, bám chặt
to hug an idea — ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
to hug oneself over something — thích thú một cái gì
đi sát
the ship hugged the coast — tàu thuỷ đi sát bờ biển
(+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)
Chuyên ngành kỹ thuật
ôm, choàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give somebody a hug; hug a child; hug → hugging
Dễ nhầm
- a hug is holding someone closely with the arms; embrace is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “She gave her friend a warm hug.” (Cô ôm người bạn thật ấm áp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật