Nghĩa tiếng Việt của

fruit

Phiên âm Mỹ /fɹut/ BrE /frut/

Transcript: từ "fruit" phát âm Mỹ /fɹut/ Anh /frut/ — audio file: fruit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1640) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quả, trái cây
thành quả, kết quả
(số nhiều) thu hoạch, lợi tức
(kinh thánh) con cái
fruit of the womb — con cái
ngoại động từ
làm cho ra quả
Chuyên ngành kinh tế
kết quả
quả
trái cây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
quả
Lĩnh vực: xây dựng
trái cây

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật