Nghĩa tiếng Việt của
fruit
Phiên âm Mỹ /fɹut/ BrE /frut/
Transcript: từ "fruit" phát âm Mỹ /fɹut/ Anh /frut/ — audio file: fruit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1640) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quả, trái cây
thành quả, kết quả
(số nhiều) thu hoạch, lợi tức
(kinh thánh) con cái
fruit of the womb — con cái
ngoại động từ
làm cho ra quả
Chuyên ngành kinh tế
kết quả
quả
trái cây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
quả
Lĩnh vực: xây dựng
trái cây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fruit = trái cây (không đếm khi chung): "eat more fruit"; fruits (số nhiều — các loại/quả thành quả: "the fruits of labour").
- fruit trees/orchard (cây ăn trái/vườn — agriculture); fruity (adj — mùi trái cây: rượu, trà).
- "bear fruit" (ra quả — hình ảnh: "talks finally bore fruit").
Dễ nhầm
- fruit (trái cây) ≠ vegetable (rau củ) ≠ produce (nông sản — tổng).
- "fruitful" (sự thành đạt — hình ảnh) ≠ "fruity" (mùi vị).
Mẫu câu giá trị
- "Canteen stalls sell local fruit at cost." (quầy bếp ăn bán trái cây địa phương giá vốn).
- "Months of petitions finally bore fruit." (nhiều tháng kiến nghị cuối cùng cũng ra quả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật