Nghĩa tiếng Việt của
be sold out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. hết vé, hết hàng (bán sạch)
The concert is sold out.
Vé concert cháy sạch rồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.