Nghĩa tiếng Việt của
holiday
Phiên âm Mỹ /ˈhɑləˌdeɪ/
Transcript: từ "holiday" phát âm Mỹ /ˈhɑləˌdeɪ/ — audio file: holiday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #742) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
ngày lễ, ngày nghỉ
to be on holiday — nghỉ
to make holiday — nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
(số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...)
the summer holidays — kỳ nghỉ hè
(định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
holiday clothes — quần áo đẹp diện ngày lễ
holiday task — bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
nội động từ
nghỉ, nghỉ hè
Chuyên ngành kinh tế
kỳ nghỉ
ngày lễ
ngày nghỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
khuyết
ngày lễ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- holiday = kỳ nghỉ/ngày lễ (BrE; AmE: vacation cho kỳ nghỉ): public holidays (ngày nghỉ lễ), go on holiday (đi nghỉ dưỡng — BrE);
- the holidays = dịp lễ cuối năm (Giáng sinh-Tết);
- holidaymaker = người đi nghỉ; holiday season = mùa lễ hội.
Dễ nhầm
- holiday (BrE nghỉ/ngày lễ) vs vacation (AmE kỳ nghỉ) vs day off (ngày nghỉ lẻ một ngày).
Mẫu câu giá trị
- "The office closes for public holidays." (văn phòng nghỉ các ngày lễ).
- "We are going on holiday next week." (tuần sau gia đình đi nghỉ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật