Nghĩa tiếng Việt của

back seat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghế phía sau trong ô tô hoặc phương tiện có nhiều hàng ghế

Cấu trúc: sit in the back seat · the back seat of a car

The children sat in the back seat during the trip.

Bọn trẻ ngồi ở hàng ghế sau trong chuyến đi.

A bag was left on the back seat of the taxi.

Một chiếc túi bị bỏ quên trên ghế sau xe taxi.

2. (nghĩa bóng) vị trí ít quyền lực hoặc ít được ưu tiên hơn

Cấu trúc: take a back seat · put something on the back seat

Safety must not take a back seat to speed.

Không được để an toàn bị xem nhẹ so với tốc độ.

After the merger, the old project took a back seat.

Sau vụ sáp nhập, dự án cũ không còn được ưu tiên.

Lưu ý: Cụm thường gặp trong thành ngữ take a back seat, nghĩa là lùi về vai trò thứ yếu hoặc ít được chú ý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

backseat US /bæksˈiːt/

noun

  1. a seat at the back of a vehicle (especially the seat at the back of an automobile)
  2. a secondary or inferior position or status
    "tennis has had to take a backseat while his work is so demanding"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.