Nghĩa tiếng Việt của

back off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. lùi ra hoặc ngừng gây sức ép, đe dọa hay can thiệp

Cấu trúc: back off · back off from someone/something · tell someone to back off

The manager backed off after the team explained the delay.

Quản lý ngừng gây sức ép sau khi nhóm giải thích về sự chậm trễ.

The company backed off from its demand for an immediate decision.

Công ty rút lại yêu cầu phải có quyết định ngay lập tức.

Lưu ý: Câu mệnh lệnh Back off! thường gay gắt, có nghĩa “tránh ra/đừng gây sức ép nữa”; dùng thận trọng trong giao tiếp công việc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. move backwards from a certain position (Synonyms: back up, back down)
    "The bully had to back down"
  2. remove oneself from an obligation (Synonyms: chicken out, pull out, back down, bow out)
    "He bowed out when he heard how much work was involved"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.