Nghĩa tiếng Việt của
back out
1. rút khỏi thỏa thuận, kế hoạch hoặc cam kết đã tham gia
Cấu trúc: back out of an agreement/deal · back out of doing something
The buyer backed out of the deal at the last minute.
Người mua rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.
She agreed to help and then backed out without warning.
Cô ấy đồng ý giúp rồi lại rút lui mà không báo trước.
Lưu ý: Thường dùng back out of + danh từ hoặc V-ing; cụm này không tự nó cho biết việc rút lui là hợp pháp hay vi phạm hợp đồng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- make a retreat from an earlier commitment or activity (Synonyms: retreat, pull back, back away, crawfish, crawfish out, pull in one's horns)
"We'll have to crawfish out from meeting with him"
"He backed out of his earlier promise" - move out of a space backwards
"He backed out of the driveway"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.