Nghĩa tiếng Việt của
aw

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ôm hệ từ
Lĩnh vực: điện lạnh
abom
aW (om hệ CGS điện từ, bằng 10 mũ-9 om)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aw, that’s kind; aw! to show sympathy or disappointment
Dễ nhầm
- aw is an informal interjection; it may express affection, disappointment or sympathy depending on tone
Mẫu câu giá trị
- “Aw, the puppy has fallen asleep in your shoe.” (Ôi, chú cún ngủ thiếp đi trong giày của bạn rồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật