Nghĩa tiếng Việt của
automatically
Phiên âm Mỹ /ˌɔtəˈmætɪkli/
Transcript: từ "automatically" phát âm Mỹ /ˌɔtəˈmætɪkli/ — audio file: automatically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
tự động
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách tự động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- automatically = tự động (adv — "refunds cleared automatically" — đã gặp trong v106 records).
- automatic (adj — tự động/vô thức: "an automatic response").
- automate (v — tự động hoá: "automated the logs"); automation (tự động hoá — Task 2 kinh tế!).
Dễ nhầm
- automatically (máy tự — không người bấm) vs spontaneously (tự phát — người/tự nhiên) vs instinctively (bản năng).
- "automatic" ≠ "automated" (đã được tự động hoá — hệ thống).
Mẫu câu giá trị
- "Night lights switch on automatically at dusk." (Đèn đêm tự bật lúc chạng vạng.)
- "The ward automated its tide alerts last spring." (Khu vực tự động hoá cảnh báo nước mùa xuân ngoái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật