Nghĩa tiếng Việt của
automatic
Phiên âm Mỹ /ˌɔtəˈmætɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "automatic" phát âm Mỹ /ˌɔtəˈmætɪk/ — audio file: automatic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tự động
automatic pistol — súng lục tự động
automatic telephone system — hệ thống điện thoại tự động
automatic pilot — máy lái tự động
vô ý thức, máy móc
automatic movement — cử động vô ý thức
danh từ
máy tự động; thiết bị tự động
súng tự động; súng lục tự động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- automatic door; automatic response; automatically
Dễ nhầm
- automatic means working without direct human control; manual means operated by a person
Mẫu câu giá trị
- “The doors open automatically when someone approaches.” (Cửa tự động mở khi có người đến gần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật