Nghĩa tiếng Việt của

attributed

Phiên âm Mỹ /ˈætɹəˌbjutɪd/ BrE /ˈætrəˌbjutɪd/

Transcript: từ "attributed" phát âm Mỹ /ˈætɹəˌbjutɪd/ Anh /ˈætrəˌbjutɪd/ — audio file: attributed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “attribute” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attributed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attribute” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
thuộc tính
vật tượng trưng
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ
ngoại động từ
cho là do, quy cho
to attribute one's success to hard work — cho thành công là do sự cần cù
to attribute a crime to somebody — quy tội cho ai
Chuyên ngành kinh tế
thuộc tính
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ định
cho... là do
thuộc tính- thuộc tính

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Experts attribute rising obesity mainly to fast food and sedentary lifestyles. — Chuyên gia quy nguyên nhân béo phì tăng chủ yếu cho đồ ăn nhanh và lối sống ít vận động. (IELTS Writing Task 2)
Many traffic deaths are attributed to speeding, alcohol and poor road design. — Nhiều ca tử vong giao thông được quy cho phóng nhanh, rượu bia và thiết kế đường kém. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật