Nghĩa tiếng Việt của
attributed
Phiên âm Mỹ /ˈætɹəˌbjutɪd/ BrE /ˈætrəˌbjutɪd/
Transcript: từ "attributed" phát âm Mỹ /ˈætɹəˌbjutɪd/ Anh /ˈætrəˌbjutɪd/ — audio file: attributed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attributed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attribute” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
thuộc tính
vật tượng trưng
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ
ngoại động từ
cho là do, quy cho
to attribute one's success to hard work — cho thành công là do sự cần cù
to attribute a crime to somebody — quy tội cho ai
Chuyên ngành kinh tế
thuộc tính
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ định
cho... là do
thuộc tính- thuộc tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Experts attribute rising obesity mainly to fast food and sedentary lifestyles. — Chuyên gia quy nguyên nhân béo phì tăng chủ yếu cho đồ ăn nhanh và lối sống ít vận động. (IELTS Writing Task 2)
Many traffic deaths are attributed to speeding, alcohol and poor road design. — Nhiều ca tử vong giao thông được quy cho phóng nhanh, rượu bia và thiết kế đường kém. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attributed — quá khứ/phân từ của attribute (AWL): be attributed TO = được cho là do: "the delay was attributed to permit issues".
- attribute A TO B (chủ động) = quy A cho B; attribution (n — sự quy nguyên nhân — nghiên cứu!).
- Trọng âm: atTRIbute (v) — cùng mẫu như permit (v/n).
Dễ nhầm
- be attributed TO (nguyên nhân) ≠ be blamed ON (đổ lỗi — nặng hơn); "attribute" ≠ "contribute" (đóng góp — đã có note).
- Không nói "attributed BY" khi nói nguyên nhân — by chỉ tác giả nhận xét ("as attributed by the auditors").
Mẫu câu giá trị
- "Half the overruns were attributed to unmapped cables." (Một nửa vụ vượt chi phí được quy cho cáp không bản đồ.)
- "Researchers attribute the spike to night-shift fatigue." (Nhà nghiên cứu quy cú nhảy cho mệt mỏi ca đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật