Nghĩa tiếng Việt của
district attorney
1. chưởng lý/công tố viên đứng đầu cấp quận hoặc hạt ở Hoa Kỳ
Cấu trúc: the district attorney's office · prosecute a case as district attorney · elect a district attorney
The district attorney announced charges against the suspect.
Công tố viên quận công bố các cáo buộc đối với nghi phạm.
She worked in the district attorney's office for six years.
Bà làm việc tại văn phòng công tố quận trong sáu năm.
Lưu ý: District attorney (DA) là công tố viên đứng đầu cơ quan công tố cấp quận/hạt tại nhiều khu vực của Hoa Kỳ. Chức danh, phạm vi địa lý và quyền hạn khác nhau giữa các bang; không có chức vụ tương đương một-một trong mọi hệ thống pháp luật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an official prosecutor for a judicial district (Synonyms: DA)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.