Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với attend (kèm trái nghĩa)?
“attend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là worship, mind, hear; trái nghĩa thường gặp: miss. "attend" khác "worship": cả hai gần nghĩa nhau ("dự, có mặt"), nhưng "worship" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attend" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"attend" khác "worship": cả hai gần nghĩa nhau ("dự, có mặt"), nhưng "worship" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attend" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| worship | /ˈwɝʃəp/ | gần nhất về nghĩa |
| mind | /maɪnd/ | học thuật/trung tính |
| hear | /hiɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attention | /əˈtɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tell | /tɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| well | /wɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “attend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “worship” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to attend a meeting
dự một cuộc họp - to attend a patient
chăm sóc người bệnh - to attend somebody to the air-port
đi theo ai ra sân bay