Nghĩa tiếng Việt của
attendant
Phiên âm Mỹ /əˈtɛndənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "attendant" phát âm Mỹ /əˈtɛndənt/ — audio file: attendant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tham dự, có mặt
attendant crowd — đám đông có mặt
đi theo, kèm theo
famine and its attendant diseases — nạn đói và những bệnh kèm theo nó
attendant circumstances — những trạng huống kèm theo
(attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu
danh từ
người phục vụ; người theo hầu
Chuyên ngành kỹ thuật
người phục vụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
người bảo quản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flight attendant; parking attendant; attendant → staff member
Dễ nhầm
- an attendant is someone who looks after people or a place; assistant is a broad term for someone who helps
Mẫu câu giá trị
- “A flight attendant showed us to our seats.” (Tiếp viên hàng không chỉ chúng tôi đến chỗ ngồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật