Nghĩa tiếng Việt của

attendant

Phiên âm Mỹ /əˈtɛndənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "attendant" phát âm Mỹ /əˈtɛndənt/ — audio file: attendant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tham dự, có mặt
attendant crowd — đám đông có mặt
đi theo, kèm theo
famine and its attendant diseases — nạn đói và những bệnh kèm theo nó
attendant circumstances — những trạng huống kèm theo
(attendant on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu
danh từ
người phục vụ; người theo hầu
Chuyên ngành kỹ thuật
người phục vụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
người bảo quản

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật