Nghĩa tiếng Việt của
attended
Phiên âm Mỹ /əˈtɛndɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "attended" phát âm Mỹ /əˈtɛndɪd/ — audio file: attended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attended” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attend” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
dự, có mặt
to attend a meeting — dự một cuộc họp
chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend a patient — chăm sóc người bệnh
đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống
to attend somebody to the air-port — đi theo ai ra sân bay
success attends hard work — thành công kèm theo sự làm việc tích cực; làm việc tích cực đem lại sự thành công
nội động từ
(+ at) dự, có mặt
to attend at a meeting — có mặt tại buổi họp
((thường) + to) chú trọng, chăm lo
to attend to one's work — chú trọng đến công việc của mình
to attend to the education of one's children — chăm lo đến việc giáo dục con cái
(+ on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend on (upon) someone — chăm sóc ai
Chuyên ngành kinh tế
có mặt
dự
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attended a meeting; attended school; attend → attended
Dễ nhầm
- attended means went to an event or was present at a place; participated emphasizes taking part
Mẫu câu giá trị
- “She attended the conference online.” (Cô tham dự hội nghị trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật