Nghĩa tiếng Việt của

attended

Phiên âm Mỹ /əˈtɛndɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "attended" phát âm Mỹ /əˈtɛndɪd/ — audio file: attended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “attend” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “attended” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “attend” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
dự, có mặt
to attend a meeting — dự một cuộc họp
chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend a patient — chăm sóc người bệnh
đi theo, đi kèm, theo hầu, hộ tống
to attend somebody to the air-port — đi theo ai ra sân bay
success attends hard work — thành công kèm theo sự làm việc tích cực; làm việc tích cực đem lại sự thành công
nội động từ
(+ at) dự, có mặt
to attend at a meeting — có mặt tại buổi họp
((thường) + to) chú trọng, chăm lo
to attend to one's work — chú trọng đến công việc của mình
to attend to the education of one's children — chăm lo đến việc giáo dục con cái
(+ on, upon) chăm sóc, phục vụ, phục dịch
to attend on (upon) someone — chăm sóc ai
Chuyên ngành kinh tế
có mặt
dự
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật