Nghĩa tiếng Việt của

savings and loan association

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. hiệp hội tiết kiệm và cho vay của Mỹ; định chế tài chính chuyên nhận tiền gửi và cho vay nhà ở

Cấu trúc: a savings and loan association · an S&L association · borrow from/save with an S&L

The savings and loan association offered mortgages to local homebuyers.

Hiệp hội tiết kiệm và cho vay cung cấp khoản vay mua nhà cho người dân địa phương.

She opened a savings account at a neighbourhood savings and loan association.

Cô mở tài khoản tiết kiệm tại một hiệp hội tiết kiệm và cho vay trong khu phố.

Lưu ý: Savings and loan association (S&L) là một định chế tài chính của Mỹ, theo truyền thống nhận tiền gửi tiết kiệm và cho vay mua nhà. Đây là loại hình gắn với hệ thống tài chính Mỹ; không phải tên chung cho mọi ngân hàng tiết kiệm ở các nước khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thrift institution that is required by law to make a certain percentage of its loans as home mortgages (Synonyms: savings and loan)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
H — i (ệ)
T — O (E)