Nghĩa tiếng Việt của
assigned
Phiên âm Mỹ /əˈsaɪnd/
Transcript: từ "assigned" phát âm Mỹ /əˈsaɪnd/ — audio file: assigned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã chuyển nhượng
đã sang tên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should assign homework carefully to avoid overloading young children. — Trường học nên chuyển giao bài tập cẩn thận để tránh quá tải cho trẻ nhỏ. (IELTS Writing Task 2)
Governments must assign more doctors to rural clinics and remote hospitals. — Chính phủ phải chuyển thêm bác sĩ về phòng khám nông thôn và bệnh viện xa. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- assign somebody a task; be assigned to a team; assign → assigned
Dễ nhầm
- assigned is the past/past participle of assign; assign something to somebody
Mẫu câu giá trị
- “Each volunteer was assigned a section of the garden.” (Mỗi tình nguyện viên được giao một khu vực trong vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật