Nghĩa tiếng Việt của

artistic

Phiên âm Mỹ /ɑɹˈtɪstɪk/ BrE /ɑːˈtɪstɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "artistic" phát âm Mỹ /ɑɹˈtɪstɪk/ Anh /ɑːˈtɪstɪk/ — audio file: artistic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật
có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khiếu nghệ thuật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật