Nghĩa tiếng Việt của
archer
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹtʃɚ/ BrE /ˈɑːtʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "archer" phát âm Mỹ /ˈɑɹtʃɚ/ Anh /ˈɑːtʃə/ — audio file: archer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bắn cung
(thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo)
(thiên văn học) chòm sao nhân mã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- archer’s bow; skilled archer; archery
Dễ nhầm
- an archer is someone who shoots with a bow and arrows; archer can refer to an athlete or historical fighter
Mẫu câu giá trị
- “The archer hit the centre of the target.” (Cung thủ bắn trúng tâm bia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật