Nghĩa tiếng Việt của
apple
Phiên âm Mỹ /ˈæpəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "apple" phát âm Mỹ /ˈæpəl/ — audio file: apple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả táo
Adam's apple
(xem) Adam
apple of discord
mối bất hoà
apple of the eye
đồng tử, con ngươi
vật quí báu phải giữ gìn nhất
the apple of Sodom; Dead Sea apple
quả táo trông mã ngoài thì đẹp nhưng trong đã thối
(nghĩa bóng) thành tích bề ngoài, thành tích giả tạo
the rotten apple injures its neighbours
(tục ngữ) con sâu bỏ rầu nồi canh
Chuyên ngành kinh tế
táo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trái táo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
công ty Apple
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an apple; apple pie; Adam’s apple; Apple (company)
Dễ nhầm
- apple is countable for the fruit; capitalize Apple when referring to the company
Mẫu câu giá trị
- “She packed an apple for the train ride.” (Cô mang theo một quả táo cho chuyến tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật