Nghĩa tiếng Việt của
custard apple
Mục trong từ điển mở: “custard-apple”.
1. quả na/custard apple (tên gọi chung cho một số quả họ Na)
Cấu trúc: a ripe custard apple · eat the custard apple fresh · custard apple flesh/seeds
The ripe custard apple has soft, sweet flesh.
Quả custard apple chín có phần thịt mềm và ngọt.
She cut the custard apple in half and removed the seeds.
Cô bổ đôi quả custard apple và bỏ hạt.
Lưu ý: Custard apple là tên gọi tiếng Anh của một số loại quả nhiệt đới thuộc họ Na, có phần thịt mềm và vị ngọt; tên thương mại có thể chỉ các loài/giống khác nhau tùy vùng. Không nên tự động dịch thành “mãng cầu xiêm” trong mọi trường hợp vì tiếng Việt phân biệt nhiều loại quả họ Na.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the fruit of any of several tropical American trees of the genus Annona having soft edible pulp
- any of several tropical American trees bearing fruit with soft edible pulp (Synonyms: custard apple tree)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.