Nghĩa tiếng Việt của
toffee apple
Mục trong từ điển mở: “toffee-apple”.
1. táo bọc lớp kẹo bơ cứng, thường cắm que để cầm ăn
Cấu trúc: a sticky toffee apple · make/toffee apples · a stick in a toffee apple
The children chose a toffee apple at the autumn fair.
Bọn trẻ chọn một quả táo bọc kẹo ở hội chợ mùa thu.
She waited for the toffee apple to cool before taking a bite.
Cô chờ quả táo bọc kẹo nguội rồi mới cắn một miếng.
Lưu ý: Toffee apple là quả táo xiên que phủ lớp kẹo bơ cứng; thường được bán ở hội chợ hoặc dịp lễ. Ở Mỹ, cách gọi gần tương đương là candy apple; caramel apple thường có lớp caramel mềm hơn nên không phải lúc nào cũng cùng loại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an apple that is covered with a candy-like substance (usually caramelized sugar) (Synonyms: candied apple, candy apple, taffy apple, caramel apple)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.