Nghĩa tiếng Việt của
apple sauce
Mục trong từ điển mở: “apple-sauce”.
1. sốt táo làm từ táo nấu chín
Cấu trúc: apple sauce with pork · make/serve apple sauce · a jar of applesauce
The roast pork was served with apple sauce.
Thịt heo quay được ăn kèm sốt táo.
She made apple sauce from windfall apples.
Cô làm sốt táo từ những quả táo rụng.
Lưu ý: Apple sauce là sốt đặc làm từ táo nấu chín, đôi khi thêm đường hoặc gia vị; có thể ăn kèm món mặn hoặc dùng trong món tráng miệng. Anh-Anh thường viết apple sauce, còn Anh-Mỹ hay viết applesauce thành một từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
applesauce US /ˈæpəlsɔs/
noun
- nonsensical talk or writing (Synonyms: folderol, rubbish, tripe, trumpery, trash, wish-wash)
- puree of stewed apples usually sweetened and spiced (Synonyms: apple sauce)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.