Nghĩa tiếng Việt của
crab apple
1. cây táo dại/táo cảnh cho quả nhỏ chua
Cấu trúc: a crab apple tree · blossom on a crab apple tree · plant crab apples in a garden
A crab apple tree was covered with pink blossoms in spring.
Một cây táo dại phủ đầy hoa hồng vào mùa xuân.
The gardener planted crab apples along the path for their spring flowers.
Người làm vườn trồng táo cảnh dọc lối đi để ngắm hoa mùa xuân.
2. quả táo dại nhỏ, thường cứng và chua
Cấu trúc: pick/eat crab apples · crab apple jelly · a sharp-tasting crab apple
She made crab apple jelly from the small fruit in the garden.
Cô làm thạch táo dại từ những quả nhỏ trong vườn.
The crab apple was too hard and sour to eat raw.
Quả táo dại quá cứng và chua để ăn sống.
Lưu ý: Crab apple chỉ cây táo dại/táo cảnh cho quả nhỏ, cứng và thường chua chát; cụm cũng có thể chỉ chính quả đó. Quả có thể được nấu thành thạch hoặc mứt, nên “không ăn được” là khái quát quá mức; cách dùng tùy giống và cách chế biến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- small sour apple; suitable for preserving (Synonyms: crabapple)
"crabapples make a tangy jelly" - any of numerous wild apple trees usually with small acidic fruit (Synonyms: wild apple, crabapple)
- any of numerous varieties of crab apples cultivated for their small acidic (usually bright red) fruit used for preserves or as ornamentals for their blossoms (Synonyms: crabapple, cultivated crab apple)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.