Nghĩa tiếng Việt của
disappearance
Phiên âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɪɹəns/ BrE /ˌdɪsəˈpɪəəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disappearance" phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɪɹəns/ Anh /ˌdɪsəˈpɪəəns/ — audio file: disappearance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự biến đi, sự biến mất
Chuyên ngành kỹ thuật
sự triệt tiêu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự biến mất
Lĩnh vực: xây dựng
sự mất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the disappearance of; sudden disappearance; disappearance → ceasing to be seen
Dễ nhầm
- disappearance is the act or fact of someone or something no longer being seen or found; it can be countable or uncountable
Mẫu câu giá trị
- “Police are investigating the disappearance of the documents.” (Cảnh sát đang điều tra việc những tài liệu biến mất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật