Nghĩa tiếng Việt của

prayer

Phiên âm Mỹ /pɹɛɹ/ BrE /prɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "prayer" phát âm Mỹ /pɹɛɹ/ Anh /prɛə/ — audio file: prayer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện
to say one's prayers — cầu kinh, đọc kinh
to kneel down in prayer — quỳ xuống cầu kinh
((thường) số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện
morning prayers — lễ cầu kinh buổi sáng
evening prayers — lễ cầu kinh buổi chiều
lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin
người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật