Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với appeal?
“appeal” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là prayer, plea, suit; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "appeal" ≠ "prayer": "appeal" nghĩa là "sự kêu gọi; lời kêu gọi" còn "prayer" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"appeal" ≠ "prayer": "appeal" nghĩa là "sự kêu gọi; lời kêu gọi" còn "prayer" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| prayer | /pɹɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| plea | /pli/ | học thuật/trung tính |
| suit | /sut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “appeal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “prayer” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- with a look of appeal
với vẻ cầu khẩn - to make an appeal to someone's generossity
cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai - to lodge an appeal; to give notice of appeal
đưa đơn chống án