Nghĩa tiếng Việt của
ape
Phiên âm Mỹ /eɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ape" phát âm Mỹ /eɪp/ — audio file: ape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khỉ không đuôi, khỉ hình người
người hay bắt chước
to play (act) the ape — bắt chước
ngoại động từ
bắt chước, nhại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- great ape; ape somebody’s style; ape → primate
Dễ nhầm
- an ape is a large primate without a tail, such as a gorilla or chimpanzee; monkey is a related but different group
Mẫu câu giá trị
- “The documentary follows a family of apes.” (Phim tài liệu theo chân một gia đình vượn lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật