Nghĩa tiếng Việt của
ranger
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪndʒɚ/ BrE /ˈreɪndʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ranger" phát âm Mỹ /ˈɹeɪndʒɚ/ Anh /ˈreɪndʒə/ — audio file: ranger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hay đi lang thang
người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp
người gác công viên của nhà vua
(quân sự), (số nhiều) kỵ binh nhẹ
(Mỹ) biệt kích; đội biệt động
nữ hướng đạo sinh lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- park ranger; forest ranger; Texas Ranger
Dễ nhầm
- a ranger protects or manages a natural area; it can also refer to a member of certain military or police units
Mẫu câu giá trị
- “The park ranger showed us the trail.” (Kiểm lâm chỉ cho chúng tôi con đường mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật