Nghĩa tiếng Việt của
amendment
Phiên âm Mỹ /əˈmɛndmənt/
Transcript: từ "amendment" phát âm Mỹ /əˈmɛndmənt/ — audio file: amendment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cải tà quy chánh
sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn
sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...)
to move an amendment to a bill — đề nghị bổ sung một đạo luật
(cổ) sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung
sự tu cải
sửa đổi
tu chính
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉnh sửa
hiệu chỉnh
sự hiệu chỉnh
sự sửa chữa
sửa chữa
sửa đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A recent amendment to labour law gives workers more paid leave. — Sửa đổi gần đây trong luật lao động cho người lao động thêm ngày nghỉ hưởng lương. (IELTS Writing Task 2)
Parliament approved an amendment to limit traffic in crowded city centres. — Quốc hội đã thông qua sửa đổi nhằm hạn chế phương tiện ở trung tâm đông đúc. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: điều bổ sung, sửa đổi (văn bản luật) — "make/propose an amendment TO sth" (luôn TO): "an amendment to the constitution", "table an amendment".
- "the Fifth Amendment" (Điều bổ sung thứ năm — hiến pháp Mỹ, thuật ngữ riêng).
- "amend" (động từ) — "amend the contract"; "amends" khác nghĩa: "make amends" (chuộc lỗi).
Dễ nhầm
- "amendment TO" — không nói "~~amendment of the law~~" khi ý là sửa ĐIỀU vào luật; "of" chỉ khi nói nội dung bản sửa.
- "make amends (for)" = đền bù lỗi lầm — KHÁC "make amendments" (sửa điều luật); chớ trộn!
- "amendable" hiếm; "incurable... " không cùng họ — chú ý đúng họ từ: amend → amendment.
Mẫu câu giá trị
- "Parliament rejected the proposed amendment to the bill." (quốc hội bác bỏ điều sửa đổi được đề xuất của dự luật).
- "The contract allows amendments by mutual agreement." (hợp đồng cho phép sửa đổi theo thỏa thuận đôi bên).
- "He tried to make amends for the delay." (anh cố đền bù cho sự chậm trễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật