Nghĩa tiếng Việt của

amendment

Phiên âm Mỹ /əˈmɛndmənt/

Transcript: từ "amendment" phát âm Mỹ /əˈmɛndmənt/ — audio file: amendment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2603) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự cải tà quy chánh
sự sửa đổi cho tốt hơn; sự cải thiện; sự bồi bổ cho tốt hơn
sự sửa đổi, sự bổ sung (chỗ thiếu sót, sai lầm...)
to move an amendment to a bill — đề nghị bổ sung một đạo luật
(cổ) sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ
Chuyên ngành kinh tế
bổ sung
sự tu cải
sửa đổi
tu chính
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉnh sửa
hiệu chỉnh
sự hiệu chỉnh
sự sửa chữa
sửa chữa
sửa đổi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A recent amendment to labour law gives workers more paid leave. — Sửa đổi gần đây trong luật lao động cho người lao động thêm ngày nghỉ hưởng lương. (IELTS Writing Task 2)
Parliament approved an amendment to limit traffic in crowded city centres. — Quốc hội đã thông qua sửa đổi nhằm hạn chế phương tiện ở trung tâm đông đúc. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật