Nghĩa tiếng Việt của
amen
Phiên âm Mỹ /eɪˈmɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amen" phát âm Mỹ /eɪˈmɛn/ — audio file: amen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
(tôn giáo) A-men (dùng khi cầu kinh)
to say amen to something — đồng ý với cái gì, tán thành cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- say Amen; Amen to that; amen as agreement
Dễ nhầm
- amen is a religious word used at the end of prayers and informally to express strong agreement
Mẫu câu giá trị
- “The congregation said Amen at the end of the prayer.” (Cộng đoàn nói “Amen” khi lời cầu nguyện kết thúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật