Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với already?
“already” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là previously, yet, still; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. already là đã rồi (khẳng định hoàn thành sớm hơn dự kiến); yet dùng trong phủ định/nghi vấn; still là vẫn còn.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
already là đã rồi (khẳng định hoàn thành sớm hơn dự kiến); yet dùng trong phủ định/nghi vấn; still là vẫn còn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| previously | /ˈpɹiviəsli/ | gần nhất về nghĩa |
| yet | /jɛt/ | học thuật/trung tính |
| still | /stɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| even | /ˈivɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “already” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “previously” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I have already finished.
Tôi đã làm xong rồi. - The train has already left.
Tàu đã chạy rồi. - We need to consider the already in this context.
Chúng ta cần xem xét already trong bối cảnh này.