Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với alive (kèm trái nghĩa)?

“alive” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là living, lively; trái nghĩa thường gặp: dead. alive là còn sống (sau tai nạn/bệnh); living là đang sống nói chung; lively là sôi nổi (tính cách/không khí). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (2)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

alive là còn sống (sau tai nạn/bệnh); living là đang sống nói chung; lively là sôi nổi (tính cách/không khí).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
living/ˈlɪvɪŋ/gần nhất về nghĩa
lively/ˈlaɪvli/học thuật/trung tính

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “alive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “living” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu