Nghĩa tiếng Việt của

lively

Phiên âm Mỹ /ˈlaɪvli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lively" phát âm Mỹ /ˈlaɪvli/ — audio file: lively.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sống, sinh động, giống như thật
a lively portrait — một bức chân dung giống như thật
a lively novel — một cuốn tiểu thuyết sinh động
vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
a lively youth — một thanh niên hăng hái hoạt bát
a lively discussion — một cuộc tranh luận sôi nổi
khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
to make it lively for one's enemy — làm cho địch thất điên bát đảo
sắc sảo; tươi
lively colour — sắc tươi, màu tươi
lively look — cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sinh động
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sinh động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật