Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ahead (kèm trái nghĩa)?
“ahead” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là forward, leading, before; trái nghĩa thường gặp: behind. ahead là phía trước/vượt lên (go ahead = cứ làm đi); forward là hướng tới trước; leading là dẫn đầu. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
ahead là phía trước/vượt lên (go ahead = cứ làm đi); forward là hướng tới trước; leading là dẫn đầu.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| forward | /ˈfɔɹwɚd/ | gần nhất về nghĩa |
| leading | /ˈlidɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| before | /bɪˈfɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ahead” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “forward” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Go straight ahead.
Đi thẳng về phía trước. - She is ahead of her classmates.
Cô ấy vượt lên trước các bạn cùng lớp. - ahead of time
trước thời hạn