Nghĩa tiếng Việt của
aha
Phiên âm Mỹ /ɑhˈɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aha" phát âm Mỹ /ɑhˈɑ/ — audio file: aha.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
a ha!, ha ha!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Aha, I see; aha moment; aha → exclamation
Dễ nhầm
- aha is an informal exclamation used when someone understands or discovers something; “I see” is a neutral response
Mẫu câu giá trị
- ““Aha, now I understand the instructions,” she said.” (“À, giờ tôi hiểu hướng dẫn rồi,” cô nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật