Nghĩa tiếng Việt của
noah
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊə/ BrE /ˈnəʊə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "noah" phát âm Mỹ /ˈnoʊə/ Anh /ˈnəʊə/ — audio file: noah.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuyền Nô-ê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Noah’s Ark; Noah (given name); Noah → proper name
Dễ nhầm
- Noah is a biblical name, especially associated with the story of the Ark; capitalize personal names
Mẫu câu giá trị
- “The children learned the story of Noah’s Ark.” (Bọn trẻ học câu chuyện về Con tàu của Noah.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật