Nghĩa tiếng Việt của
sarah
Phiên âm Mỹ /ˈsɛɹə/ BrE /ˈsɛəə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sarah" phát âm Mỹ /ˈsɛɹə/ Anh /ˈsɛəə/ — audio file: sarah.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
rađa cấp cứu (loại rađa nhỏ của phi công)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sarah is a female given name; Sara is a common variant spelling
Dễ nhầm
- Capitalize Sarah as a proper name and follow the person’s preferred spelling
Mẫu câu giá trị
- “Sarah reserved a table near the window.” (Sarah đặt bàn gần cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật