Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với afternoon (kèm trái nghĩa)?
“afternoon” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là noon, evening; trái nghĩa thường gặp: morning, evening. afternoon là buổi chiều (12h-18h). Chào nhau: Good afternoon; good night chỉ dùng lúc chia tay buổi tối. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
afternoon là buổi chiều (12h-18h). Chào nhau: Good afternoon; good night chỉ dùng lúc chia tay buổi tối.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| noon | /nun/ | gần nhất về nghĩa |
| evening | /ˈivnɪŋ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “afternoon” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “noon” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I have a meeting this afternoon.
Chiều nay tôi có cuộc họp. - Good afternoon, everyone.
Chào buổi chiều, mọi người. - in the afternoon of one's life
lúc về già