Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với advise?

“advise” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là counsel, urge, press; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "advise" khác "counsel": cả hai gần nghĩa nhau ("khuyên, khuyên bảo, răn bảo"), nhưng "counsel" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "advise" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"advise" khác "counsel": cả hai gần nghĩa nhau ("khuyên, khuyên bảo, răn bảo"), nhưng "counsel" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "advise" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
counsel/ˈkaʊnsəl/gần nhất về nghĩa
urge/ɝdʒ/học thuật/trung tính
press/pɹɛs/ngữ cảnh hẹp hơn
warn/wɔɹn/ngữ cảnh hẹp hơn
tip/tɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
consult/kənˈsʌlt/ngữ cảnh hẹp hơn
advised/ædˈvaɪzd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “advise” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “counsel” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu