Nghĩa tiếng Việt của
advised
Phiên âm Mỹ /ædˈvaɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "advised" phát âm Mỹ /ædˈvaɪzd/ — audio file: advised.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
am hiểu, hiểu biết
đúng, đúng đắn, chí lý
a well advised plan — một kế hoạch đúng đắn
có suy nghĩ thận trọng
an advised act — một hành động thận trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- advised somebody to wait; advised against travel; advise → advised
Dễ nhầm
- advised means recommended a course of action; suggested is less forceful
Mẫu câu giá trị
- “The doctor advised him to rest for a few days.” (Bác sĩ khuyên anh nghỉ ngơi vài ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật