Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm admit (IPA + audio Mỹ/Anh)
“admit” đọc là /ədˈmɪt/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ədˈmɪt/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- this hall can admit 200 persons — phòng này có thể chứa 200 người
- this wood admits of no other meaning — từ này không có nghĩa nào khác
- this, I admit, was wrong — tôi thừa nhận điều đó là sai
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- admit ↔ date
"admit" /ədˈmɪt/ ↔ "date" /deɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ədm/ ↔ /de/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - admit ↔ commit
"admit" /ədˈmɪt/ ↔ "commit" /kəˈmɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əd/ ↔ /kə/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - admit ↔ permit
"admit" /ədˈmɪt/ ↔ "permit" /pɚˈmɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əd/ ↔ /pɚ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “admit”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “admit” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.