Nghĩa tiếng Việt của
adjustment
Phiên âm Mỹ /əˈdʒʌstmənt/
Transcript: từ "adjustment" phát âm Mỹ /əˈdʒʌstmənt/ — audio file: adjustment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý
adjustment in direction — (quân sự) sự điều chỉnh hướng
adjustment in range — (quân sự) sự điều chỉnh tầm
sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
Chuyên ngành kinh tế
sự chỉnh lý
sự chữa lại
sự điều chỉnh (về kinh tế, giá cả)
tính toán điều chỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
điều chỉnh
hiệu chỉnh
sự chỉnh tinh
sự điều chỉnh
sự điều tiết
sự hiệu chỉnh
sự khống chế
sự kiểm nghiệm
sự làm thích nghi
sự lắp ráp
sự thích ứng
sự thiết đặt
sự thiết lập
việc điều chỉnh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bình sai (trắc địa)
Lĩnh vực: toán & tin
căn chỉnh cho đúng
Lĩnh vực: xây dựng
sự hiệu chính
Lĩnh vực: điện lạnh
sự làm khớp- sự điều chỉnh
a. of rates mt đặc trưng của các tỷ số thống kê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Small adjustment to school schedules can reduce stress for students and teachers. — Điều chỉnh nhỏ trong thời khóa biểu có thể giảm căng thẳng cho học sinh và giáo viên. (IELTS Writing Task 2)
Governments need continuous adjustment of policies to match economic changes. — Chính phủ cần điều chỉnh liên tục chính sách để phù hợp biến động kinh tế. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự điều chỉnh (nhỏ, để vừa khớp) — "make minor adjustments TO sth" (luôn TO): "make adjustments to the schedule".
- Động từ "adjust TO sth" (thích nghi với): "adjust to a new climate/time zone"; "adjust the settings" (chỉnh cài đặt).
- "adjustment disorder" (rối loạn thích nghi — y khoa), "cost-of-living adjustment" (điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt — nhân sự).
Dễ nhầm
- "adjustment TO" — không nói "~~adjustment of the schedule~~" khi ý là chỉnh SỬA lịch; "of" chỉ dùng khi nói bộ phận điều chỉnh ("the adjustment of mirrors").
- "adjust" ≠ "adopt" — cặp bẫy kinh điển (đã có note riêng): adjust là chỉnh sửa; adopt là áp dụng.
- "well-adjusted" (thích nghi tốt — tính cách): "a well-adjusted child".
Mẫu câu giá trị
- "A few small adjustments to the draft would fix the tone." (vài chỉnh nhỏ vào bản thảo sẽ sửa được giọng văn).
- "Expats need time to adjust to the humidity." (người nước ngoài cần thời gian thích nghi độ ẩm).
- "Wages receive an annual cost-of-living adjustment." (tiền lương được điều chỉnh theo sinh hoạt phí hằng năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật