Nghĩa tiếng Việt của

adjustment

Phiên âm Mỹ /əˈdʒʌstmənt/

Transcript: từ "adjustment" phát âm Mỹ /əˈdʒʌstmənt/ — audio file: adjustment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2717) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý
adjustment in direction — (quân sự) sự điều chỉnh hướng
adjustment in range — (quân sự) sự điều chỉnh tầm
sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
Chuyên ngành kinh tế
sự chỉnh lý
sự chữa lại
sự điều chỉnh (về kinh tế, giá cả)
tính toán điều chỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
điều chỉnh
hiệu chỉnh
sự chỉnh tinh
sự điều chỉnh
sự điều tiết
sự hiệu chỉnh
sự khống chế
sự kiểm nghiệm
sự làm thích nghi
sự lắp ráp
sự thích ứng
sự thiết đặt
sự thiết lập
việc điều chỉnh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bình sai (trắc địa)
Lĩnh vực: toán & tin
căn chỉnh cho đúng
Lĩnh vực: xây dựng
sự hiệu chính
Lĩnh vực: điện lạnh
sự làm khớp- sự điều chỉnh
a. of rates mt đặc trưng của các tỷ số thống kê

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Small adjustment to school schedules can reduce stress for students and teachers. — Điều chỉnh nhỏ trong thời khóa biểu có thể giảm căng thẳng cho học sinh và giáo viên. (IELTS Writing Task 2)
Governments need continuous adjustment of policies to match economic changes. — Chính phủ cần điều chỉnh liên tục chính sách để phù hợp biến động kinh tế. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật